1اسمالتعريف (الفيتنامية)جارٍ الترجمة…Vùng lãnh thổ có chính quyền và dân cư riêng; tổ quốcđất nướcالنطقنطق الذكاء الاصطناعيأمثلةĐất nước tôi là Việt Nam.My country is Vietnam.Tôi yêu đất nước của mình.I love my country.مرادفاتquốc giatổ quốcتم إنشاؤه بالذكاء الاصطناعي