1صفةالتعريف (الفيتنامية)جارٍ الترجمة…Có vẻ ngoài hấp dẫn, dễ nhìn, làm người khác vui mắtđẹpالنطقنطق الذكاء الاصطناعيأمثلةCô ấy rất đẹp.She is very beautiful.Thiên nhiên Việt Nam rất đẹp.Vietnamese nature is very beautiful.مرادفاتxinhxinh đẹpتم إنشاؤه بالذكاء الاصطناعي