1اسمالتعريف (الفيتنامية)Người phụ nữ sinh ra và nuôi dưỡng con cái; mẫu thânmẹالنطقنطق الذكاء الاصطناعيأمثلةMẹ tôi đang nấu ăn.My mother is cooking.Tình yêu của mẹ là vô bờ bến.A mother's love is boundless.مرادفاتmámẫu thânتم إنشاؤه بالذكاء الاصطناعي