1
اسمالتعريف (الفيتنامية)جارٍ الترجمة…
Hệ thống kí hiệu và âm thanh dùng để giao tiếp của con người
ngôn ngữ
النطق
أمثلة
Tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.
Vietnamese is my mother tongue.
Học nhiều ngôn ngữ rất có ích.
Learning many languages is very useful.
تم إنشاؤه بالذكاء الاصطناعي