1صفةالتعريف (الفيتنامية)جارٍ الترجمة…Có kích thước hoặc số lượng ít; còn bé tuổinhỏالنطقنطق الذكاء الاصطناعيأمثلةĐứa em nhỏ của tôi rất dễ thương.My little sibling is very cute.Căn phòng này quá nhỏ.This room is too small.مرادفاتbétí honتم إنشاؤه بالذكاء الاصطناعي