1ظرفالتعريف (الفيتنامية)جارٍ الترجمة…Ở vị trí hoặc thời gian đi trước; trước đâytrướcالنطقنطق الذكاء الاصطناعيأمثلةĐến sớm hơn lần trước.Come earlier than last time.Nghĩ trước rồi làm sau.Think first, then act.مرادفاتtrước đâytrước kiaتم إنشاؤه بالذكاء الاصطناعي