1
PronomenDefinition (Vietnamesisch)Wird übersetzt …
Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, dùng để xưng hô thân thiện hoặc trung tính
bạn
Aussprache
Beispiele
Bạn có khỏe không?
Are you well?
Bạn đang làm gì vậy?
What are you doing?
KI-generiert
Wird geladen...
bạn
1
PronomenDefinition (Vietnamesisch)Wird übersetzt …
Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, dùng để xưng hô thân thiện hoặc trung tính
bạn
Aussprache
Beispiele
Bạn có khỏe không?
Are you well?
Bạn đang làm gì vậy?
What are you doing?
KI-generiert