1
VerbDefinition (Vietnamesisch)
Động từ liên kết, dùng để xác định danh tính hay bản chất của chủ thể
là
Aussprache
Beispiele
Tôi là học sinh.
I am a student.
Đây là nhà tôi.
This is my house.
KI-generiert
Wird geladen...
là
1
VerbDefinition (Vietnamesisch)
Động từ liên kết, dùng để xác định danh tính hay bản chất của chủ thể
là
Aussprache
Beispiele
Tôi là học sinh.
I am a student.
Đây là nhà tôi.
This is my house.
KI-generiert