1AdjektivDefinition (Vietnamesisch)Wird übersetzt …Có kích thước hoặc số lượng nhiều; lớn tuổi hơnlớnAusspracheKI-AusspracheBeispieleĐây là ngôi nhà rất lớn.This is a very big house.Anh ấy là anh trai lớn của tôi.He is my older brother.Synonymetorộng lớnKI-generiert