1
verbDefinition (Vietnamese)
Tham gia vào hoạt động mang tính giải trí hoặc thể thao
chơi
Pronunciation
Examples
Bọn trẻ đang chơi ngoài sân.
The children are playing outside.
Bạn có muốn chơi cùng không?
Do you want to play together?
AI Generated
Loading...
chơi
1
verbDefinition (Vietnamese)
Tham gia vào hoạt động mang tính giải trí hoặc thể thao
chơi
Pronunciation
Examples
Bọn trẻ đang chơi ngoài sân.
The children are playing outside.
Bạn có muốn chơi cùng không?
Do you want to play together?
AI Generated