1nounDefinition (Vietnamese)Translating…Hình ảnh và cảm xúc xuất hiện khi ngủ; hoặc ước mơ, hy vọng trong cuộc sốnggiấc mơPronunciationAI PronunciationExamplesTôi có nhiều giấc mơ lớn.I have many big dreams.Đêm qua tôi mơ thấy điều lạ.Last night I had a strange dream.Synonymsước mơmộngAI Generated