1
kata hubungDefinisi (Vietnam)Menerjemahkan…
Liên từ điều kiện, diễn đạt giả thiết
nếu
Pengucapan
Contoh
Nếu trời mưa thì tôi không đi.
If it rains, I won't go.
Nếu bạn cần, hãy gọi cho tôi.
If you need, call me.
Dibuat oleh AI
Memuat...
nếu
1
kata hubungDefinisi (Vietnam)Menerjemahkan…
Liên từ điều kiện, diễn đạt giả thiết
nếu
Pengucapan
Contoh
Nếu trời mưa thì tôi không đi.
If it rains, I won't go.
Nếu bạn cần, hãy gọi cho tôi.
If you need, call me.
Dibuat oleh AI