1
kata kerjaDefinisi (Vietnam)Menerjemahkan…
Hạ người xuống và đặt trọng lượng lên mông; tư thế ngồi
ngồi
Pengucapan
Contoh
Hãy ngồi xuống ghế.
Please sit on the chair.
Anh ấy đang ngồi ở sân.
He is sitting in the yard.
Dibuat oleh AI
Memuat...
ngồi
1
kata kerjaDefinisi (Vietnam)Menerjemahkan…
Hạ người xuống và đặt trọng lượng lên mông; tư thế ngồi
ngồi
Pengucapan
Contoh
Hãy ngồi xuống ghế.
Please sit on the chair.
Anh ấy đang ngồi ở sân.
He is sitting in the yard.
Dibuat oleh AI