1
動詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Di chuyển bằng chân từ nơi này sang nơi khác theo từng bước
đi bộ
発音
例文
Đi bộ mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.
Walking every day is very good for health.
Cô ấy đi bộ rất nhanh.
She walks very fast.
AI生成
読み込み中...
đi bộ
1
動詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Di chuyển bằng chân từ nơi này sang nơi khác theo từng bước
đi bộ
発音
例文
Đi bộ mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.
Walking every day is very good for health.
Cô ấy đi bộ rất nhanh.
She walks very fast.
AI生成