1
名詞定義(ベトナム語)
Động vật sống dưới nước, có vảy và vây
cá
発音
例文
Người Việt thích ăn cá.
Vietnamese people like to eat fish.
Sông có nhiều cá.
There are many fish in the river.
AI生成
読み込み中...
cá
1
名詞定義(ベトナム語)
Động vật sống dưới nước, có vảy và vây
cá
発音
例文
Người Việt thích ăn cá.
Vietnamese people like to eat fish.
Sông có nhiều cá.
There are many fish in the river.
AI生成