1
動詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Có mong muốn hoặc nguyện vọng nhận được hoặc thực hiện điều gì
muốn
発音
例文
Tôi muốn uống nước.
I want to drink water.
Bạn muốn làm gì?
What do you want to do?
AI生成
読み込み中...
muốn
1
動詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Có mong muốn hoặc nguyện vọng nhận được hoặc thực hiện điều gì
muốn
発音
例文
Tôi muốn uống nước.
I want to drink water.
Bạn muốn làm gì?
What do you want to do?
AI生成