1
動詞定義(ベトナム語)
Hướng mắt để quan sát hoặc cảm nhận bằng thị giác
nhìn
発音
例文
Tôi nhìn thấy một con chim.
I saw a bird.
Nhìn thẳng vào mắt tôi.
Look me straight in the eyes.
AI生成
読み込み中...
nhìn
1
動詞定義(ベトナム語)
Hướng mắt để quan sát hoặc cảm nhận bằng thị giác
nhìn
発音
例文
Tôi nhìn thấy một con chim.
I saw a bird.
Nhìn thẳng vào mắt tôi.
Look me straight in the eyes.
AI生成