1動詞定義(ベトナム語)翻訳中…Cảm thấy lo lắng hoặc hoảng sợ trước nguy hiểm hoặc điều xấusợ発音AI発音例文Anh ấy sợ rắn.He is afraid of snakes.Đừng sợ.Don't be afraid.類義語lo sợhoảng sợAI生成