1
名詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Trạng thái thể chất và tinh thần tốt, không bệnh tật
sức khỏe
発音
例文
Sức khỏe là vốn quý nhất.
Health is the most precious asset.
Giữ gìn sức khỏe nhé.
Take care of your health.
AI生成
読み込み中...
sức khỏe
1
名詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Trạng thái thể chất và tinh thần tốt, không bệnh tật
sức khỏe
発音
例文
Sức khỏe là vốn quý nhất.
Health is the most precious asset.
Giữ gìn sức khỏe nhé.
Take care of your health.
AI生成