1
名詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa độc lập
từ
発音
例文
Từ này có nghĩa là gì?
What does this word mean?
Học từ mới mỗi ngày.
Learn new words every day.
AI生成
読み込み中...
từ
1
名詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa độc lập
từ
発音
例文
Từ này có nghĩa là gì?
What does this word mean?
Học từ mới mỗi ngày.
Learn new words every day.
AI生成
2
前置詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Giới từ chỉ điểm xuất phát về thời gian hoặc không gian
từ
発音
例文
Từ nhà đến trường mất 10 phút.
It takes 10 minutes from home to school.
AI生成