1
名詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Cơ sở giáo dục nơi học sinh đến học tập
trường
発音
例文
Tôi học ở trường tiểu học.
I study at primary school.
Trường bắt đầu lúc 7 giờ sáng.
School starts at 7 in the morning.
AI生成
読み込み中...
trường
1
名詞定義(ベトナム語)翻訳中…
Cơ sở giáo dục nơi học sinh đến học tập
trường
発音
例文
Tôi học ở trường tiểu học.
I study at primary school.
Trường bắt đầu lúc 7 giờ sáng.
School starts at 7 in the morning.
AI生成