1
동사정의 (베트남어)
Đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt
ăn
발음
예문
Bạn ăn gì?
What are you eating?
Ăn cơm chưa?
Have you eaten rice yet?
AI 생성
로딩 중...
ăn
1
동사정의 (베트남어)
Đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt
ăn
발음
예문
Bạn ăn gì?
What are you eating?
Ăn cơm chưa?
Have you eaten rice yet?
AI 생성