1
부사정의 (베트남어)번역 중…
Ngày tiếp theo sau hôm nay
ngày mai
발음
예문
Ngày mai tôi sẽ đến.
I will come tomorrow.
Hôm qua chuyện gì xảy ra?
What happened yesterday?
AI 생성
로딩 중...
ngày mai
1
부사정의 (베트남어)번역 중…
Ngày tiếp theo sau hôm nay
ngày mai
발음
예문
Ngày mai tôi sẽ đến.
I will come tomorrow.
Hôm qua chuyện gì xảy ra?
What happened yesterday?
AI 생성