1
명사정의 (베트남어)
Tập hợp các trang được đóng thành quyển, chứa đựng kiến thức hay câu chuyện
sách
발음
예문
Tôi đang đọc một cuốn sách.
I am reading a book.
Cuốn sách này giá bao nhiêu?
How much does this book cost?
AI 생성
로딩 중...
sách
1
명사정의 (베트남어)
Tập hợp các trang được đóng thành quyển, chứa đựng kiến thức hay câu chuyện
sách
발음
예문
Tôi đang đọc một cuốn sách.
I am reading a book.
Cuốn sách này giá bao nhiêu?
How much does this book cost?
AI 생성