1
명사정의 (베트남어)
Dòng nước tự nhiên chảy từ nguồn đến biển hoặc hồ
sông
발음
예문
Sông Hồng chảy qua Hà Nội.
The Red River flows through Hanoi.
Sông có nhiều cá.
There are many fish in the river.
AI 생성
로딩 중...
sông
1
명사정의 (베트남어)
Dòng nước tự nhiên chảy từ nguồn đến biển hoặc hồ
sông
발음
예문
Sông Hồng chảy qua Hà Nội.
The Red River flows through Hanoi.
Sông có nhiều cá.
There are many fish in the river.
AI 생성