1rzeczownikDefinicja (Wietnamski)Đặc tính của ánh sáng phản chiếu mà mắt người có thể phân biệt được; màu sắcmàuWymowaWymowa AIPrzykładyBầu trời có màu xanh lam.The sky has a blue colour.Bạn thích màu gì nhất?What colour do you like the most?Synonimymàu sắcsắcWygenerowane przez AI