1substantivoDefinição (Vietnamita)Traduzindo…Phương tiện trao đổi hàng hóa và dịch vụ; tài sản dưới dạng tiền tệtiềnPronúnciaPronúncia IAExemplosTôi không có tiền.I don't have money.Phải trả tiền mới mua được.You have to pay money to buy it.Sinônimostài sảnđồng tiềnGerado por IA