1
глаголОпределение (Вьетнамский)Идёт перевод…
Di chuyển nhanh bằng chân
chạy
Произношение
Примеры
Anh ấy chạy rất nhanh.
He runs very fast.
Chúng tôi chạy mỗi buổi sáng.
We run every morning.
Сгенерировано ИИ
Загрузка...
chạy
1
глаголОпределение (Вьетнамский)Идёт перевод…
Di chuyển nhanh bằng chân
chạy
Произношение
Примеры
Anh ấy chạy rất nhanh.
He runs very fast.
Chúng tôi chạy mỗi buổi sáng.
We run every morning.
Сгенерировано ИИ