1
คำนามคำจำกัดความ (เวียดนาม)กำลังแปล…
Không gian bao la phía trên trái đất, nơi có mây và sao
bầu trời
การออกเสียง
ตัวอย่าง
Bầu trời màu xanh.
The sky is blue.
Nhìn lên bầu trời thấy nhiều sao.
Looking up at the sky, I see many stars.
คำพ้องความหมาย
สร้างโดย AI