1คำคุณศัพท์คำจำกัดความ (เวียดนาม)กำลังแปล…Cảm giác không vui, đau lòng hoặc thất vọngbuồnการออกเสียงการออกเสียง AIตัวอย่างTôi thấy buồn khi xa nhà.I feel sad when away from home.Đừng buồn nữa.Don't be sad anymore.คำพ้องความหมายđau buồnu sầuสร้างโดย AI