1
คำนามคำจำกัดความ (เวียดนาม)กำลังแปล…
Khu dân cư nhỏ ở vùng nông thôn
làng
การออกเสียง
ตัวอย่าง
Làng tôi rất yên bình.
My village is very peaceful.
Cuộc sống ở làng giản dị.
Life in the village is simple.
สร้างโดย AI
กำลังโหลด...
làng
1
คำนามคำจำกัดความ (เวียดนาม)กำลังแปล…
Khu dân cư nhỏ ở vùng nông thôn
làng
การออกเสียง
ตัวอย่าง
Làng tôi rất yên bình.
My village is very peaceful.
Cuộc sống ở làng giản dị.
Life in the village is simple.
สร้างโดย AI