1คำนามคำจำกัดความ (เวียดนาม)Nơi ở của người; công trình xây dựng để trú ngụnhàการออกเสียงการออกเสียง AIตัวอย่างNhà tôi ở gần đây.My house is nearby.Anh ấy về nhà rồi.He has gone home.คำพ้องความหมายngôi nhàgia đìnhสร้างโดย AI