1คำนามคำจำกัดความ (เวียดนาม)กำลังแปล…Bất cứ thứ gì có thể ăn được để nuôi dưỡng cơ thểthức ănการออกเสียงการออกเสียง AIตัวอย่างĂn thức ăn bổ dưỡng.Eat nutritious food.Không có thức ăn không sống được.One cannot survive without food.คำพ้องความหมายđồ ănmón ănสร้างโดย AI