1คำนามคำจำกัดความ (เวียดนาม)กำลังแปล…Tình huống khó khăn cần được giải quyết; sự cố hoặc trở ngạivấn đềการออกเสียงการออกเสียง AIตัวอย่างKhông có vấn đề gì.No problem.Hãy giải quyết vấn đề.Solve the problem.คำพ้องความหมายtrở ngạikhó khănสร้างโดย AI