1
іменникВизначення (В'єтнамська)Триває переклад…
Gạo đã được nấu chín; bữa ăn chính của người Việt Nam
cơm
Вимова
Приклади
Cơm đã chín rồi.
The rice is cooked.
Tôi ăn cơm mỗi ngày.
I eat rice every day.
Згенеровано ШІ
Завантаження...
cơm
1
іменникВизначення (В'єтнамська)Триває переклад…
Gạo đã được nấu chín; bữa ăn chính của người Việt Nam
cơm
Вимова
Приклади
Cơm đã chín rồi.
The rice is cooked.
Tôi ăn cơm mỗi ngày.
I eat rice every day.
Згенеровано ШІ