1
дієсловоВизначення (В'єтнамська)Триває переклад…
Có tình cảm sâu sắc và tha thiết với ai đó hoặc điều gì đó
yêu
Вимова
Приклади
Tình yêu của mẹ không gì sánh được.
A mother's love is incomparable.
Tôi yêu Việt Nam.
I love Vietnam.
Синоніми
Згенеровано ШІ