Tiếng Hàn · B2

Tiếng Hàn B2 — Trung Cao Cấp

Hiểu ý chính của các văn bản phức tạp. Tương tác trôi chảy và tự nhiên với người bản ngữ.

Những gì bạn sẽ học ở Tiếng Hàn B2

Hiểu ý chính của các văn bản phức tạp. Tương tác trôi chảy và tự nhiên với người bản ngữ.

Quy tắc ngữ pháp và cấu trúc câu

Từ vựng và biểu đạt thiết yếu

Kỹ năng hội thoại thực tế

Đọc hiểu

Nghe và phát âm

Bối cảnh văn hóa và cách sử dụng

8 chủ đề trong cấp độ này

1/8

Cách xưng hô và mức độ trang trọng

Chọn đúng mức độ nói và dạng kính ngữ trong tiếng Hàn cho các tình huống lịch sự, trang trọng và thân mật.

Từ Vựng

Các mức độ nói
Kính ngữ
Phép lịch sự
Cách nói nơi công sở
Cách nói thân mật

Ngữ Pháp

Đuôi câu trang trọng -습니다/-ㅂ니다
Đuôi câu lịch sự -아요/-어요
Lối nói suồng sã/thân mật
Dấu hiệu kính ngữ -시-

Mục Tiêu Giao Tiếp

  • Tôi có thể chọn giữa lối nói trang trọng, lịch sự và thân mật trong tiếng Hàn.
  • Tôi có thể dùng dạng kính ngữ khi nói với người lớn tuổi, cấp trên hoặc khách hàng.
  • Tôi có thể điều chỉnh cách nói cho phù hợp với mối quan hệ và hoàn cảnh.
  • Tôi có thể hiểu cùng một thông điệp thay đổi như thế nào qua các mức độ trang trọng trong tiếng Hàn.

2/8

Liên từ nâng cao

Diễn đạt mạch lạc hơn bằng các cấu trúc nối câu tiếng Hàn dùng để thể hiện tương phản, nhượng bộ, nguyên nhân, mục đích và điều kiện trong giao tiếp trình độ B2.

Từ Vựng

tương phản
nhượng bộ
nguyên nhân
mục đích
điều kiện
dấu hiệu diễn ngôn

Ngữ Pháp

nối mệnh đề với -지만
đuôi câu nhượng bộ với -는데도 / -(으)ㄴ데도
diễn đạt nguyên nhân và lý do với -아/어서, -기 때문에, -(으)니까
diễn đạt mục đích và điều kiện với -려고, -(으)면

Mục Tiêu Giao Tiếp

  • Tôi có thể nối hai ý một cách tự nhiên bằng các dấu hiệu tương phản và nhượng bộ.
  • Tôi có thể giải thích nguyên nhân và kết quả bằng các dạng nối câu tiếng Hàn phù hợp.
  • Tôi có thể diễn đạt mục đích và điều kiện trong những câu dài hơn, tự nhiên hơn.
  • Tôi có thể chọn liên từ phù hợp với sắc thái trang trọng và quan hệ giữa các mệnh đề.

3/8

Thảo luận và tranh luận

Trình bày ý kiến, phản biện quan điểm của người khác và thương lượng để đi đến lập trường cân bằng trong các cuộc thảo luận có cấu trúc.

Từ Vựng

bày tỏ ý kiến
đồng tình và không đồng tình
lập luận phản biện
thỏa hiệp
điều phối thảo luận

Ngữ Pháp

đối lập và nhượng bộ với -지만 / -는데도
nguyên nhân và lý do với -기 때문에 / -(으)니까
tường thuật hoặc dẫn lại quan điểm với ~라고 생각하다
nói giảm và làm mềm ý với -것 같습니다 / -네요

Mục Tiêu Giao Tiếp

  • Tôi có thể trình bày rõ lập trường của mình trong một cuộc thảo luận.
  • Tôi có thể bày tỏ sự đồng tình, không đồng tình và giảm nhẹ cách phản đối cho phù hợp.
  • Tôi có thể đáp lại các ý kiến phản biện bằng lý do và ví dụ.
  • Tôi có thể thương lượng để đạt thỏa hiệp và tóm tắt kết quả.

4/8

Văn viết trang trọng

Viết email trang trọng, báo cáo, tóm tắt và phần giải thích rõ ràng phục vụ công việc hoặc học tập.

Từ Vựng

lời chào trang trọng
yêu cầu và xác nhận
tệp đính kèm và trao đổi tiếp theo
báo cáo và tóm tắt
giao tiếp trong công việc và học tập
lời kết lịch sự

Ngữ Pháp

đuôi câu trần thuật trang trọng -습니다/-ㅂ니다
mẫu câu yêu cầu lịch sự với 부탁드립니다 / 주시기 바랍니다
từ nối dùng để trình bày mạch lạc
thông tin được thuật lại và lối tóm tắt trung lập

Mục Tiêu Giao Tiếp

  • Tôi có thể viết một email trang trọng nêu rõ mục đích, yêu cầu hành động và kết thúc lịch sự.
  • Tôi có thể tóm tắt thông tin rõ ràng, trung lập cho công việc hoặc học tập.
  • Tôi có thể viết một báo cáo ngắn, sắp xếp hợp lý các dữ kiện, kết quả và kiến nghị.
  • Tôi có thể giải thích một vấn đề hoặc quy trình bằng văn phong trang trọng, sử dụng từ nối phù hợp.

5/8

Thành ngữ và cách diễn đạt

Dùng các thành ngữ và cụm diễn đạt cố định thông dụng trong tiếng Hàn một cách tự nhiên khi nói và viết.

Từ Vựng

phản ứng
khối lượng công việc
mạng lưới quan hệ xã hội
tính cách
an ủi và trấn an

Ngữ Pháp

cụm diễn đạt cố định trong ngữ cảnh
tường thuật ý nghĩa với ~다고/라고
tương phản và sắc thái với -지만
đánh giá lịch sự bằng tính từ miêu tả

Mục Tiêu Giao Tiếp

  • Tôi có thể hiểu và dùng các thành ngữ tiếng Hàn thông dụng trong những tình huống hằng ngày.
  • Tôi có thể chọn cách diễn đạt phù hợp với tình huống và mức độ trang trọng.
  • Tôi có thể suy ra nghĩa của một cụm diễn đạt cố định dựa vào ngữ cảnh.
  • Tôi có thể dùng thành ngữ để nói tự nhiên và trôi chảy hơn.

6/8

Cảm xúc tinh tế

Diễn đạt tự nhiên bằng tiếng Hàn những sắc thái cảm xúc, thái độ, sự ngập ngừng và ý nhị trong giao tiếp.

Từ Vựng

cảm xúc
cách nói dè dặt
cảm xúc lẫn lộn
sự khó xử
sự thất vọng
sắc thái giao tiếp

Ngữ Pháp

trạng từ thể hiện thái độ và từ làm mềm câu (왠지, 괜히, 딱히, 생각보다)
diễn đạt tương phản và nhượng bộ với -지만 / -(으)ㄴ데
mẫu diễn đạt cảm xúc lẫn lộn với -긴 한데 / -지만은 않아요
đánh giá dè dặt với -(으)ㄹ 수도 있겠네요 / -겠어요

Mục Tiêu Giao Tiếp

  • Tôi có thể miêu tả những cảm xúc tinh tế và cảm xúc lẫn lộn trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Tôi có thể nói giảm nhẹ ý kiến và bày tỏ sự do dự một cách lịch sự.
  • Tôi có thể phản ứng tự nhiên trước những tình huống khó xử, gây thất vọng hoặc vừa vui vừa buồn.
  • Tôi có thể phân biệt các từ chỉ cảm xúc gần nghĩa nhau dựa trên sắc thái và mức độ trang trọng.

7/8

Thời sự

Thảo luận các sự kiện thời sự bằng tiếng Hàn và trình bày quan điểm của bạn về chính trị, kinh tế, xã hội và công nghệ.

Từ Vựng

tin tức và đưa tin
chính trị và chính sách
kinh tế và thị trường
xã hội và tranh luận công khai
công nghệ và đổi mới
ý kiến và lập trường

Ngữ Pháp

tường thuật với ~라고 하다
dẫn nguồn với ~에 따르면
tương phản và nhượng bộ với -지만 / 그런데 / 반면에
diễn đạt dè dặt với -것 같아요 / -다고 봐요

Mục Tiêu Giao Tiếp

  • Tôi có thể tóm tắt một tin tức gần đây bằng tiếng Hàn.
  • Tôi có thể nêu và bảo vệ ý kiến về một vấn đề công cộng.
  • Tôi có thể so sánh các quan điểm khác nhau và phản hồi một cách lịch sự.
  • Tôi có thể đặt câu hỏi tiếp nối về các vấn đề thời sự.
  • Tôi có thể dùng ngôn ngữ kiểu báo chí để thảo luận về nguyên nhân và hệ quả.

8/8

Giả định và suy đoán

Thảo luận các tình huống giả định, suy đoán về khả năng xảy ra, và diễn đạt giả định, sự tiếc nuối cũng như kết luận thận trọng bằng tiếng Hàn.

Từ Vựng

tình huống giả định
suy đoán
sự tiếc nuối
câu điều kiện
sự không chắc chắn
suy luận

Ngữ Pháp

mệnh đề điều kiện với -(으)면 / ~다면
giả định trái với quá khứ bằng -았/었더라면
suy đoán với -는 것 같다 / -나 보다 / -겠-
diễn đạt khả năng bằng -(으)ㄹ지도 모르다

Mục Tiêu Giao Tiếp

  • Tôi có thể thảo luận các tình huống giả định bằng những mẫu điều kiện phù hợp.
  • Tôi có thể suy đoán về khả năng và sự không chắc chắn một cách tinh tế.
  • Tôi có thể diễn đạt giả định, suy luận và ý kiến dè dặt một cách lịch sự.
  • Tôi có thể nói về sự tiếc nuối và những tình huống không có thật trong quá khứ bằng các cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Hàn.

Cách hoạt động

Bước 1

Chọn trình độ của bạn

Bắt đầu từ đầu hoặc chọn trình độ CEFR phù hợp với kỹ năng hiện tại của bạn — từ A0 đến C2.

Bước 2

Theo chương trình học

Mỗi trình độ có các chủ đề được cấu trúc bài bản với lý thuyết, từ vựng, ngữ pháp và bài tập tương tác.

Bước 3

Luyện tập và tiến bộ

Củng cố kiến thức bằng hội thoại AI, luyện phát âm, thẻ ghi nhớ và nội dung thực tế.

Bắt Đầu Tiếng Hàn B2

Bắt đầu học Tiếng Hàn với chương trình có cấu trúc và tương tác.

Bắt Đầu Học