1
trạng từPhó từ chỉ nơi này, gần người nói.
/ɦir/
Ví dụ
Kom sit hier by my.
Ngồi xuống đây với tôi.
Hier is jou koffie.
Đây là cà phê của bạn.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɦir/
đây
1
trạng từPhó từ chỉ nơi này, gần người nói.
/ɦir/
Ví dụ
Kom sit hier by my.
Ngồi xuống đây với tôi.
Hier is jou koffie.
Đây là cà phê của bạn.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI