1
từ hạn địnhĐại từ chỉ định dùng để chỉ vật ở gần.
/ɦirədi/
Ví dụ
Hierdie boek is myne.
Cuốn sách này là của tôi.
Kyk na hierdie prentjie.
Hãy nhìn bức tranh này.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɦirədi/
này
1
từ hạn địnhĐại từ chỉ định dùng để chỉ vật ở gần.
/ɦirədi/
Ví dụ
Hierdie boek is myne.
Cuốn sách này là của tôi.
Kyk na hierdie prentjie.
Hãy nhìn bức tranh này.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI