1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
الذكر الذي أنجب ولداً أو أولاداً.
ʾab
Phát âm
Ví dụ
أبي طبيب.
My father is a doctor.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
ʾab
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
الذكر الذي أنجب ولداً أو أولاداً.
ʾab
Phát âm
Ví dụ
أبي طبيب.
My father is a doctor.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI