1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
الأنثى التي تشترك مع آخر في الأب أو الأم أو كليهما.
ʾukht
Phát âm
Ví dụ
أختي كبيرة.
My sister is older.
Tạo bởi AI
Đang tải...
ʾukht
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
الأنثى التي تشترك مع آخر في الأب أو الأم أو كليهما.
ʾukht
Phát âm
Ví dụ
أختي كبيرة.
My sister is older.
Tạo bởi AI