1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…الوحدة الاجتماعية الأساسية المتكونة من الزوجين وأبنائهما.usrahPhát âmPhát âm AIVí dụأسرتي صغيرة.My family is small.Từ đồng nghĩaعائلةأهلTạo bởi AI