1
động từ[T, I]
ăn; đưa thức ăn vào miệng rồi nuốt
ʾakala
Phát âm
Từ nguyên
From the Semitic root أ ك ل, associated with eating and consuming.
Ví dụ
أكل الطفل تفاحة.
ʾakala aṭ-ṭiflu tuffāḥatan
Đứa trẻ đã ăn một quả táo.
لا تأكل بسرعة.
lā taʾkul bi-surʿah
Đừng ăn nhanh.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI