1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
الأنثى التي أنجبت ولداً أو أولاداً.
umm
Phát âm
Ví dụ
أمي تطبخ كل يوم.
My mother cooks every day.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
umm
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
الأنثى التي أنجبت ولداً أو أولاداً.
umm
Phát âm
Ví dụ
أمي تطبخ كل يوم.
My mother cooks every day.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
2
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
أداة استفهام تستخدم في الاستفهام المتبادل أو التخيير.
umm
Phát âm
Ví dụ
أتريد الشاي أم القهوة؟
Do you want tea or coffee?
Tạo bởi AI