1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
حرف مصدري ناصب يدخل على الفعل المضارع فينصبه.
an
Phát âm
Ví dụ
أريد أن أسافر.
I want to travel.
Tạo bởi AI
Đang tải...
an
1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
حرف مصدري ناصب يدخل على الفعل المضارع فينصبه.
an
Phát âm
Ví dụ
أريد أن أسافر.
I want to travel.
Tạo bởi AI
2
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
حرف توكيد ونصب يدخل على الجملة الاسمية.
an
Phát âm
Ví dụ
أعلم أن الأمر صعب.
I know that the matter is difficult.
Tạo bởi AI