1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ضمير منفصل للمتكلم المفرد.
anā
Phát âm
Ví dụ
أنا مهندس.
I am an engineer.
Tạo bởi AI
Đang tải...
anā
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ضمير منفصل للمتكلم المفرد.
anā
Phát âm
Ví dụ
أنا مهندس.
I am an engineer.
Tạo bởi AI