1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ضمير منفصل للمخاطب المفرد المذكر.
anta
Phát âm
Ví dụ
أنت طالب.
You are a student.
Tạo bởi AI
Đang tải...
anta
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
ضمير منفصل للمخاطب المفرد المذكر.
anta
Phát âm
Ví dụ
أنت طالب.
You are a student.
Tạo bởi AI