1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
الأنثى المولودة من أبوين.
ibnah
Phát âm
Ví dụ
ابنتي في المدرسة الابتدائية.
My daughter is in elementary school.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
ibnah
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Ả Rập)Đang dịch…
الأنثى المولودة من أبوين.
ibnah
Phát âm
Ví dụ
ابنتي في المدرسة الابتدائية.
My daughter is in elementary school.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI