1
danh từ[U]
Sự tôn trọng, kính trọng hoặc sự đối đãi lịch sự dành cho ai đó hay điều gì đó.
iḥtirām
Phát âm
Từ nguyên
Verbal noun of the Form VIII Arabic verb اِحْتَرَمَ, from the root ح ر م, associated with sanctity, prohibition, and inviolability.
Ví dụ
يجب أن نعامل الجميع باحترام.
yajibu an nuʿāmila al-jamīʿa biḥtirām
Chúng ta phải đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
أظهر الطالب احتراما كبيرا لمعلمه.
aẓhara aṭ-ṭālibu iḥtirāman kabīran li-muʿallimihi
Học sinh đã thể hiện sự kính trọng lớn đối với thầy giáo của mình.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI