1
danh từ[U]
Cảm giác bình tĩnh, yên tâm hoặc thanh thản; không còn lo lắng hay sợ hãi.
iṭmiʾnān
Phát âm
Từ nguyên
Verbal noun of the Form VIII Arabic verb اطمأنّ, from the root ط م أ ن, associated with being calm, settled, or reassured.
Ví dụ
شعرت باطمئنان بعد سماع الخبر.
shaʿartu biṭmiʾnān baʿda samāʿ al-khabar
Tôi thấy yên tâm sau khi nghe tin.
يحتاج الطفل إلى اطمئنان دائم من والديه.
yaḥtāj aṭ-ṭifl ilā ṭmiʾnān dāʾim min wālidayhi
Đứa trẻ cần được cha mẹ trấn an thường xuyên.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI